Tim hieu cach thuc phan loai Inox
Inox, hay còn được gọi là thép không gỉ, không chỉ là một loại vật liệu duy nhất. Trên thực tế, có nhiều loại Inox khác nhau, mỗi loại có thành phần và tính chất riêng biệt, phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Việc hiểu rõ cách phân loại Inox sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại vật liệu cho từng mục đích sử dụng.
1. Phân loại theo cấu trúc tinh thể
Đây là cách phân loại Inox cơ bản dựa trên cấu trúc tinh thể của vật liệu:
Xem Thêm Tại: Khái niệm và thành phần của Inox
Inox Austenit (Austenitic Stainless Steel): Đây là loại Inox phổ biến nhất, chiếm khoảng 70% sản lượng Inox toàn cầu. Inox Austenit có cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt (FCC), chứa hàm lượng Crom (Cr) từ 16-26% và Niken (Ni) từ 6-22%. Nhờ cấu trúc này, Inox Austenit có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, dễ gia công và hàn. Một số mác Inox Austenit phổ biến là 304, 316, và 310.
Xem Tại: Phương thức phân loại Inox
Inox Ferit (Ferritic Stainless Steel): Inox Ferit có cấu trúc tinh thể lập phương tâm khối (BCC), chứa hàm lượng Crom từ 10.5-27% nhưng ít hoặc không chứa Niken. Loại Inox này có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường chứa axit nitric. Tuy nhiên, Inox Ferit kém dẻo hơn Inox Austenit và khó hàn hơn. Một số mác Inox Ferit phổ biến là 430 và 409.
Tham Khảo Thêm Tại: Tong quan ve khai niem va thanh phan cua Inox
Inox Martensitic (Martensitic Stainless Steel): Inox Martensitic có cấu trúc tinh thể giống như thép carbon, chứa hàm lượng Crom từ 11.5-18%. Loại Inox này có độ cứng và độ bền cao, có thể tôi cứng để tăng độ cứng thêm. Tuy nhiên, Inox Martensitic kém chống ăn mòn hơn so với Inox Austenit và Ferit. Một số mác Inox Martensitic phổ biến là 410 và 420.
Inox Duplex (Duplex Stainless Steel): Inox Duplex có cấu trúc tinh thể hỗn hợp giữa Austenit và Ferit, chứa hàm lượng Crom từ 18-28% và Niken từ 3-10%. Loại Inox này kết hợp được ưu điểm của cả hai loại Inox Austenit và Ferit, có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, và chịu được ứng suất nứt gãy tốt. Một số mác Inox Duplex phổ biến là 2205 và 2507.
2. Phân loại theo Series
Inox cũng được phân loại theo Series, thường được sử dụng ở Mỹ:
Series 200: Đây là loại Inox Austenit chứa ít Niken và thay thế một phần bằng Mangan (Mn) và Nitơ (N). Mặc dù có giá thành rẻ hơn, Series 200 kém chống ăn mòn hơn so với Series 300.
Series 300: Đây là loại Inox Austenit phổ biến nhất, chứa hàm lượng Niken cao, có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và dễ gia công.
Series 400: Đây là loại Inox Ferit và Martensitic, chứa ít hoặc không chứa Niken, có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
3. Phân loại theo tiêu chuẩn
Inox còn được phân loại theo các tiêu chuẩn khác nhau, phổ biến nhất là tiêu chuẩn của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM):
ASTM A240/A240M: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, và phương pháp thử nghiệm cho tấm, lá, và cuộn Inox.
ASTM A276/A276M: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu tương tự cho thanh và phôi Inox.
ASTM A480/A480M: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về hoàn thiện bề mặt cho tấm, lá, và cuộn Inox.
4. Lựa chọn Inox phù hợp
Để lựa chọn đúng loại Inox cho ứng dụng cụ thể, bạn cần xem xét các yếu tố sau:
Môi trường sử dụng: Xác định môi trường mà Inox sẽ tiếp xúc, chẳng hạn như môi trường axit, kiềm, nước biển, hoặc nhiệt độ cao.
Yêu cầu về tính chất: Xác định các tính chất cần thiết của Inox, chẳng hạn như độ bền, khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, hoặc khả năng chịu nhiệt.
Chi phí: So sánh chi phí của các loại Inox khác nhau và lựa chọn loại phù hợp với ngân sách của bạn.
Nhà Máy Cơ Khí P69 hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phân loại Inox và cách lựa chọn đúng loại Inox cho từng ứng dụng cụ thể. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ với các chuyên gia để được tư vấn chi tiết.
#Inox, #Inox_la_gi, #Thép_không_gỉ, #CơKhíP69, #Cơ_Khí_P69
Comments
Post a Comment